Yêu cầu báo giá
Tổng hợp các sản phẩm cần báo giá và gửi yêu cầu cho đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.
| # | Sản phẩm | Số lượng | ||
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA [Finecare™ CEA Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 2 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Codeine, Heroin, Morphine, Marijuana [Orient Gene - One Step Multi-Drug Screen Test Dip Card (Urine) AMP300/COD300/MOP300/THC50/HER10)]
Test |
1 | |
| 3 |
|
Máy đo huyết áp bắp tay [Polygreen® KP-7770 Arm Blood Pressure Monitor]
Chiếc |
1 | |
| 4 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP [Finecare™ CRP Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 5 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cTn I [Finecare™ cTn I Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 6 |
|
Máy đo đường huyết [U-Right™ TD-4278 Blood Glucose Monitoring System]
Chiếc |
1 | |
| 7 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Methamphetamine, Marijuana, Methylenedioxymethamphetamine, Morphine và Cocaine [Multi-drug Urine Test Panel]
Hộp |
1 | |
| 8 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis [ACON® Syphilis Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood)]
Test |
1 | |
| 9 |
|
Máy phân tích nước tiểu [Mission® U120 Smart Urine Analyzer]
Bộ |
1 | |
| 10 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP [Finecare™ AFP Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 11 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng fT3 [TISENC™ Free Triiodothyronine (CLIA)]
Test |
1 | |
| 12 |
|
Que thử đường huyết và axit uric [On Call® Blood Uric Acid Test Strip]
Hộp |
1 | |
| 13 |
|
Máy đo Cholesterol 3 trong 1 [Mission® Optical Cholesterol Meter]
Chiếc |
1 | |
| 14 |
|
Que kiểm chuẩn cho máy đo đường huyết OCA [On Call® Advance Control Strips]
Chiếc |
1 | |
| 15 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Methamphetamine, Marijuana, Methylenedioxymethamphetamine và Morphine [Dia Sure™ Multi-drug Urine Test Panel] (Hộp 25 test)
Hộp |
1 | |
| 16 |
|
Máy đo huyết áp bắp tay [Uright™ TD-3128 Arm Blood Pressure Monitor]
Chiếc |
1 |
Thông tin yêu cầu
Điền thông tin để đội ngũ kinh doanh liên hệ và gửi báo giá cho bạn.