Yêu cầu báo giá
Tổng hợp các sản phẩm cần báo giá và gửi yêu cầu cho đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.
| # | Sản phẩm | Số lượng | ||
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 toàn phần [TISENC™ Total Triiodothyronine (CLIA)]
Test |
1 | |
| 2 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone [TISENC™ Testosterone (CLIA)]
Test |
1 | |
| 3 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I tim độ nhạy cao [TISENC™ High Sensitive Cardiac Troponin I (CLIA)]
Test |
1 | |
| 4 |
|
Ống nghiệm nhựa PS 16x100mm, nút trắng [Medisure™ Test tube PS 16x100mm, white plug]
Chiếc |
1 | |
| 5 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần (CHOL) [Zybio - Total Cholesterol (CHOL) Kit (Enzymatic Method)]
Bộ |
1 | |
| 6 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol tỷ trọng cao (HDL-C) [Zybio - High Density Lipoprotein Cholesterol (HDL-C) Kit (Enzymatic Method)]
Bộ |
1 | |
| 7 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB [TISENC™ Creatine Kinase-MB (CLIA)]
Test |
1 | |
| 8 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol tỷ trọng thấp (LDL-C) [Zybio - Low Density Lipoprotein Cholesterol (LDL-C) Kit (Enzymatic Method)]
Bộ |
1 | |
| 9 |
|
Ống nghiệm nhựa PP 16x100mm, nút đỏ [Medisure™ Test tube PP 16x100mm, red plug]
Chiếc |
1 | |
| 10 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV 1/2/O [ACON® HIV 1/2/O Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood)]
Test |
1 | |
| 11 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 toàn phần [TISENC™ Total Thyroxine (CLIA)]
Test |
1 | |
| 12 |
|
Máy đo đường huyết và axit uric [On Call® GU Dual Blood Glucose & Uric Acid Meter]
Bộ |
1 |
Thông tin yêu cầu
Điền thông tin để đội ngũ kinh doanh liên hệ và gửi báo giá cho bạn.